Chinese Words - Cosmetic

Learn Chinese with Cosmetic related Words
11 2.46k 팔로워
乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

乳液 - rǔyè - kem dưỡng da - lotion

皂 - zào - xà bông cục - soap

皂 - zào - xà bông cục - soap

眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

眉笔 - méi bǐ - chì kẻ mắt - eyebrow pencil

眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

眼线笔 - Yǎnxiàn bǐ - bút kẻ mắt - eyeliner

化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

化妆品 - huà zhuāng pǐn - cosmetic - mỹ phẩm trang điểm

睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

睫毛膏 - Jié máo gāo - mascara

面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

面膜 - Miànmó - mặt nạ (đắp mặt) - face mask (cosmetics)

防晒乳液  - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

防晒乳液 - Fángshài rǔyè - kem chống nắng - Sunscreen

泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

泡泡浴 - Pào pào yù - sà phòng bọt - bubble bath

洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo

洗发水 - xǐ fǎ shuǐ - dầu gội đầu - shampoo


아이디어 더 보기
Clothes in Mandarin

allaboutchinese

Clothes in Mandarin

雪茄 - xuě jiā - xì gà - cigar

雪茄 - xuě jiā - xì gà - cigar

雪橇 - Xuěqiāo - xe trượt tuyết - sled; sleigh

雪橇 - Xuěqiāo - xe trượt tuyết - sled; sleigh

药物,药品 - Yàowù, yàopǐn - thuốc men; dược phẩm - medicine

药物,药品 - Yàowù, yàopǐn - thuốc men; dược phẩm - medicine

Chinese Vocabulary - Cosmetics:Which one do you use the most?

Chinese Vocabulary - Cosmetics:Which one do you use the most?

电风扇 - diàn fēngshàn - quạt điện - electricfan

电风扇 - diàn fēngshàn - quạt điện - electricfan

薰衣草 - Xūnyīcǎo - hoa oải hương - Lavender

薰衣草 - Xūnyīcǎo - hoa oải hương - Lavender

寿司卷 - Shòusī juǎn - Sushi

寿司卷 - Shòusī juǎn - Sushi

昙花
蚂蚁 - mǎyǐ - con kiến - ant

蚂蚁 - mǎyǐ - con kiến - ant

Pinterest
검색