Chinese Words - Cuisine; Recipe; Food

Learn Chinese - Learn Mandarin with Food; Cuisine; Recipe; Beverage
33 2.44k 팔로워
泡面 - Pào miàn - mì gói - instant noodle

泡面 - Pào miàn - mì gói - instant noodle

紫菜 - Zǐcài - rong biển - dried seaweed sheets

紫菜 - Zǐcài - rong biển - dried seaweed sheets

奶酪 - nǎi lào - phô mai - cheese

奶酪 - nǎi lào - phô mai - cheese

肉松 - Ròu sōng - chà bông, ruốc thịt - meat floss

肉松 - Ròu sōng - chà bông, ruốc thịt - meat floss

粉丝 - fěn sī - miến; sợi miến - vermicelli made from bean tarch

粉丝 - fěn sī - miến; sợi miến - vermicelli made from bean tarch

肉干 - Ròu gān - thịt khô - dried meat

肉干 - Ròu gān - thịt khô - dried meat

油炸鬼 - yóu zhá guǐ - dầu cháo quẩy - deep-fried dough strips, Yau Char Kwai

油炸鬼 - yóu zhá guǐ - dầu cháo quẩy - deep-fried dough strips, Yau Char Kwai

谷物 - gǔ wù - ngũ cốc - grains; cereal

谷物 - gǔ wù - ngũ cốc - grains; cereal

牛肉干 - Niúròu gān - khô bò - jerk beef

牛肉干 - Niúròu gān - khô bò - jerk beef

豆腐泡 - dòu fu pào - đậu hủ chiên - beancurd puff

豆腐泡 - dòu fu pào - đậu hủ chiên - beancurd puff

Pinterest
검색