Chinese Words - Sport

Learn Chinese with Sport related Words
63 2.43k 팔로워
游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

游泳池 - Yóu yǒng chí - hồ bơi; bể bơi - swimming pool

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

火炬 - huǒ jù - cây đuốc - torch

滑雪 - Huáxuě - trượt tuyết - skiing; ski

滑雪 - Huáxuě - trượt tuyết - skiing; ski

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

棒球 - bàng qiú - môn bóng chày - baseball

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

棒球棒 - bàng qiú bàng - gậy bóng chày - bat

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

蛙泳 - wā yǒng - bơi ếch - breast stroke

蛙泳 - wā yǒng - bơi ếch - breast stroke

Pinterest
검색