Chinese Words - Sport

Learn Chinese with Sport related Words
63 Pins2.73k Followers
花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

花式滑冰 - Huā shì huá bing - trượt băng nghệ thuật - figure skating

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

泳镜 - yǒng jìng - kính bơi - swimming goggles

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

体育馆 - tǐ yù guǎn - cung thể thao;nhà thi đấu - gymnasium

自由泳 - zì yóu yǒng - bơi sải, bơi tự do - freestyle

A great challenge testing your total fitness! Find out what it takes to complete Triathlon training

仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

仰泳 - yǎng yǒng - bơi ngửa - backstroke

守门员 - Shǒu mén yuán - thủ môn - goalkeeper

守门员 - Shǒu mén yuán - thủ môn - goalkeeper

三级跳 - sān jí tiào - môn nhảy ba bước - tripple jump

三级跳 - sān jí tiào - môn nhảy ba bước - tripple jump

Pinterest
Search