Learn Chinese : 人字梯 - rén zì tī - Cái thang - Ladder

Learn Chinese : 人字梯 - rén zì tī - Cái thang - Ladder

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

扳手 - Bānshǒu - mỏ lết - wrench; spanner

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng - ốc lục giác - Allen screw

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng - ốc lục giác - Allen screw

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng bānshǒu - khóa lục giác - allen key; hexagon key

艾伦螺钉扳手 - Ài lún luódīng bānshǒu - khóa lục giác - allen key; hexagon key

卷尺 - Juǎnchǐ - thước cuộn; thước kéo - measuring tape; band tape

卷尺 - Juǎnchǐ - thước cuộn; thước kéo - measuring tape; band tape


More ideas
Pinterest
Search